无论如何 (wúlùn rúhé) — regardless; no matter what
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn gạt bỏ mọi phản đối, điều kiện hoặc lập luận phản bác để vẫn kiên định với quan điểm của mình. Đây là cách người nói thể hiện rằng: "Tôi đã lắng nghe mọi khía cạnh, và tôi vẫn đi đến kết luận này." Sắc thái hơi trang trọng — thường gặp trong tin tức, bài xã luận và các cuộc trò chuyện nghiêm túc, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường với bạn bè, nơi mà 反正 đảm nhận vai trò tương tự.
Cấu trúc
无论如何,[STATEMENT]
wúlùn rúhé, [STATEMENT]
Cách hiểu cấu trúc này
无论如何 khép lại một cuộc tranh luận thay vì mở ra. Khác với 无论 + từ nghi vấn (như 无论谁/无论什么/无论多么) vốn quét qua các lựa chọn, 无论如何 đóng vai trò như cái nắp: nó không cần liệt kê danh sách điều kiện vì nó bác bỏ TẤT CẢ chúng cùng lúc. Hãy coi đây là cách nói tương đương với 'come what may' (dù có chuyện gì xảy ra) trong tiếng Trung — nó thể hiện sự cam kết của người nói.
Ví dụ
无论如何,这件事我们必须今天解决。
wúlùn rúhé, zhè jiàn shì wǒmen bìxū jīntiān jiějué.
Dù thế nào đi nữa, chuyện này chúng ta phải giải quyết xong trong hôm nay.
他无论如何都不肯承认错误。
tā wúlùn rúhé dōu bù kěn chéngrèn cuòwù.
Anh ấy nhất quyết không chịu nhận lỗi, dù có ra sao đi nữa.
无论如何,谢谢你愿意听我说。
wúlùn rúhé, xièxie nǐ yuànyì tīng wǒ shuō.
Dù sao đi nữa, cảm ơn bạn đã sẵn lòng lắng nghe tôi.
Lỗi thường gặp
Người học thường cố gắng đặt 都 sau 无论如何 giống như khi dùng với 无论谁 hoặc 无论什么. Nhưng 无论如何 đã bao hàm ý nghĩa quét toàn bộ; việc thêm 都 vào mệnh đề chính nghe thừa thãi và mang tính sách vở. Cách dùng tự nhiên chỉ nêu thẳng kết luận sau dấu phẩy.
无论如何,我都一定会去。
无论如何,我一定会去。
Đừng nhầm với
反正
Cùng cảm giác gạt bỏ, nhưng 反正 mang tính khẩu ngữ và thường nghe có vẻ cam chịu hoặc thờ ơ. Dùng 反正 với bạn bè, còn 无论如何 trong văn viết hoặc lời nói nghiêm túc.
无论...都...
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn thực sự liệt kê các điều kiện mà bạn đang gạt bỏ (ví dụ: 无论谁来都不行). 无论如何 bỏ qua hoàn toàn việc liệt kê.
不管怎么样
Từ đồng nghĩa gần, mang tính khẩu ngữ hơn. Chọn 不管怎么样 trong hội thoại, còn 无论如何 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____如何,我明天都会来。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 无论____,这个项目必须完成。
Xem đáp án
如何
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 不能 / 无论如何 / 放弃 / 我们
Xem đáp án
无论如何,我们不能放弃。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
Xem đáp án
无论如何,我都会支持你。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 无论如何 để cam kết làm điều gì đó bất chấp các trở ngại.
Xem đáp án
无论如何,这次比赛我一定要参加。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无论如何 (wúlùn rúhé) — regardless; no matter what trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.