X 不是 ... 也不是 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn loại trừ hai (hoặc nhiều) khả năng trước khi đưa ra câu trả lời thực sự – 'không phải X, cũng không phải Y'. Đây là cách xây dựng kịch tính kinh điển: người nói lần lượt loại bỏ từng phỏng đoán, thường với danh sách gồm ba mục trở lên, rồi mới tiết lộ danh tính thực sự ở câu tiếp theo. Cấu trúc này phổ biến trong tin tức, kể chuyện và bất kỳ tình huống nào bạn muốn tạo một chút hồi hộp bằng cách nhấn mạnh vào những điều mà sự vật KHÔNG PHẢI. Chữ 也 đứng trước mỗi cụm 不是 tiếp theo giúp duy trì nhịp điệu song song cho câu.
Cấu trúc
[X] 不是 [A],也不是 [B](,也不是 [C])
bú shì... yě bú shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Mỗi chữ 不是 đóng lại một cánh cửa; chữ 也 báo hiệu 'và cả cánh cửa này nữa'. Cấu trúc này hoạt động vì người nghe đang mentally tạo ra các giả thuyết, và bạn đang bác bỏ chúng lần lượt. Mấu chốt là sắp xếp việc loại trừ sao cho phần tiết lộ tiếp theo gây ấn tượng — thường với nhịp điệu 'vậy thì nó LÀ gì?'. Nếu thiếu 也, cụm 不是 thứ hai sẽ nghe như một câu khẳng định mới chứ không phải sự tiếp nối của quá trình loại trừ.
Ví dụ
这个东西不是星星,也不是飞机。
Zhège dōngxi bú shì xīngxing, yě bú shì fēijī.
Thứ này không phải là ngôi sao, cũng không phải là máy bay.
他不是医生,也不是老师。
Tā bú shì yīshēng, yě bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là bác sĩ, cũng không phải là giáo viên.
这不是错的,也不是对的,是另一种答案。
Zhè bú shì cuò de, yě bú shì duì de, shì lìng yī zhǒng dá'àn.
Điều này không sai, cũng không đúng — mà là một loại đáp án khác.
Lỗi thường gặp
Người học thường nói 和不是 hoặc 又不是 vì họ ghép nối 'và' + 'không'. Từ nối tự nhiên trong cấu trúc loại trừ này là 也 — nó đảm nhận vai trò liệt kê song song.
不是星星,和不是月亮。
不是星星,也不是月亮。
Đừng nhầm với
不是 X 而是 Y
Loại trừ MỘT điều và ngay lập tức giới thiệu đáp án đúng trong cùng một hơi thở. Dùng 不是...而是... khi bạn đã có sẵn câu trả lời; dùng 不是...也不是... khi bạn đang xâu chuỗi các khả năng bị loại trừ trước khi tiết lộ kết quả.
既不是 X 也不是 Y
Phiên bản nhấn mạnh hơn / trang trọng hơn. Chữ 既 tăng cường ý nghĩa 'cũng không'. Dùng 既不是 trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định; dùng 不是...也不是 thông thường trong hội thoại và báo chí.
不 [VERB] 也不 [VERB]
Cùng hình thức nhưng đi với động từ, không phải danh từ — 'không làm X, cũng không làm Y'. Mẫu này là phiên bản dành cho danh từ/định danh; phiên bản động từ mô tả hành vi chứ không phải định danh.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个东西不是星星,___不是飞机。
Xem đáp án
也
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他不是医生,也___是老师。
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 也 / 不是 / 不是 / 老师 / 他 / 医生 / ,
Xem đáp án
他不是医生,也不是老师。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đây không phải là cà phê, và cũng không phải là trà.
Xem đáp án
这不是咖啡,也不是茶。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不是...也不是... để loại trừ hai khả năng.
Xem đáp án
今天不是星期一,也不是星期二,是星期三。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
那个东西不是星星。也不是月亮。也不是飞机。
That thing isn't a star. It isn't the moon either. It isn't a plane either.
Pentagon Releases 162 UFO FilesMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 不是 ... 也不是 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.