X 是 ... 的地方
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định nghĩa một địa điểm dựa trên những gì diễn ra ở đó — 'X là nơi mà ...' hoặc 'X là chỗ ...'. Đây là cách tiêu chuẩn để xác định một vị trí theo chức năng thay vì bằng tên gọi. Cấu trúc này thường gặp trong các lời giải thích ('công ty là nơi nhiều người cùng làm việc'), các định nghĩa, và các điểm nhấn mang tính tu từ ('đó chính là chỗ vấn đề trở nên phức tạp'). Cụm 的地方 mang nghĩa 'nơi mà', và mệnh đề đứng trước 的 sẽ mô tả đặc điểm định nghĩa nên địa điểm đó.
Cấu trúc
[X] 是 [DESCRIPTION] 的地方
[X] shì [DESCRIPTION] de dìfang
Cách hiểu cấu trúc này
的地方 biến bất kỳ cụm động từ nào thành một danh từ — 'nơi mà (cụm động từ đó xảy ra).' Vì vậy, 公司是很多人一起做事的地方 về mặt nghĩa đen xây dựng danh từ 'một-nơi-nhiều-người-làm-việc-cùng-nhau', sau đó đồng nhất X với nó. Toàn bộ phần đứng trước 的 đóng vai trò như một tính từ lớn bổ nghĩa cho 地方. Một khi bạn xem 的地方 như một 'nhà máy sản xuất danh từ', mẫu câu này sẽ trở nên rất dễ dàng.
Ví dụ
图书馆是看书的地方。
Túshūguǎn shì kàn shū de dìfang.
Thư viện là nơi để đọc sách.
这就是问题最复杂的地方。
Zhè jiùshì wèntí zuì fùzá de dìfang.
Đây chính là nơi vấn đề trở nên phức tạp nhất.
义乌是世界上小商品最多的地方。
Yìwū shì shìjiè shang xiǎo shāngpǐn zuì duō de dìfang.
Nghĩa Ô là nơi có nhiều hàng hóa nhỏ nhất trên thế giới.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót 的 hoặc đặt 地方 vào bên trong mệnh đề thay vì ở cuối. 的 phải gắn kết phần mô tả với 地方 ở cuối câu; nếu không, cấu trúc mệnh đề quan hệ sẽ bị phá vỡ.
公司是地方很多人一起做事。
公司是很多人一起做事的地方。
Đừng nhầm với
在 [PLACE] [VERB]
Sử dụng 在 + địa điểm + động từ khi bạn muốn nêu rõ nơi một hành động diễn ra. Còn X 是...的地方 dùng để định nghĩa X là loại địa điểm nào.
[X] 是 [Y]
X 是 Y dùng để gọi tên hoặc phân loại (X là một Y). Trong khi đó, X 是...的地方 cụ thể định nghĩa X dựa trên hoạt động diễn ra tại đó.
...的时候
Cùng cấu trúc với 的, nhưng với 时候 thì kết quả là một mệnh đề chỉ thời gian ('khi...'). Với 地方, nó tạo thành một mệnh đề chỉ địa điểm ('nơi...').
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 图书馆是看书 ___ 地方。
Xem đáp án
的
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 公司是很多人一起做事的 ___ 。
Xem đáp án
地方
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 的 / 地方 / 看书 / 图书馆 / 是 / 。
Xem đáp án
图书馆是看书的地方。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đó là nơi vấn đề trở nên phức tạp nhất.
Xem đáp án
这就是问题最复杂的地方。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng mẫu X 是...的地方 để mô tả nơi yêu thích của bạn.
Xem đáp án
咖啡馆是我休息的地方。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这就是事情复杂的地方。
Đây chính là điểm phức tạp của sự việc.
Sự kiện Manus: Trung Quốc đột ngột chặn đứng thương vụ lớnTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 是 ... 的地方 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.