X 是 Y, 而是 Z
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn sửa một cách hiểu sai với sự nhấn mạnh có chủ đích – 'X không phải là Y, mà thực ra là Z.' Đây là phiên bản mang tính nhấn mạnh và thuộc văn viết của mẫu câu thông thường 不是...而是.... Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này trong các bài xã luận, phân tích và văn nghị thuyết, bất cứ khi nào tác giả muốn nói rằng 'cách hiểu hiển nhiên kia là sai; đây mới là những gì thực sự đang diễn ra.' Từ 是 ở vế đầu thường bị phủ định (không phải / không hề phải / hoàn toàn không phải) – cấu trúc này tồn tại nhằm BÁC BỎ một khung nhìn sai lệch trước khi đưa ra quan điểm đúng đắn.
Cấu trúc
[X] 不是/并非 [WRONG IDEA], 而是 [CORRECT IDEA]
... bú shì ..., érshì ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 而是 như một bản lề chuyển hướng từ một tuyên bố bị bác bỏ sang sự thật thực sự. Hai vế phải cùng LOẠI — hai danh từ, hai lý do, hoặc hai cụm động từ — vì vế sau thay thế vế trước trong cùng một vị trí ngữ pháp. Nếu vế sau trả lời cho một câu hỏi khác với vế trước, câu sẽ sụp đổ. Hãy nghĩ về nó như 'gạch bỏ, rồi viết lại'.
Ví dụ
真正的问题不是价格, 而是质量。
Zhēnzhèng de wèntí bú shì jiàgé, érshì zhìliàng.
Vấn đề thực sự không phải là giá cả, mà là chất lượng。
他离开不是因为生气, 而是因为累了。
Tā líkāi bú shì yīnwèi shēngqì, érshì yīnwèi lèi le.
Anh ấy rời đi không phải vì tức giận, mà vì đã mệt mỏi。
最让我担心的不是结果, 而是过程。
Zuì ràng wǒ dānxīn de bú shì jiéguǒ, érshì guòchéng.
Điều khiến tôi lo lắng nhất không phải là kết quả, mà là quá trình。
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 但是 ở chỗ đáng lẽ phải là 而是. Tiếng Việt đã tách sẵn hai chữ: “nhưng” để tương phản, “mà là” để đính chính — và 而是 chính là “mà là”. 但是 thiết lập sự tương phản — cả hai vế đều đúng. 而是 hủy bỏ vế đầu và thay thế bằng vế sau. Nếu bạn muốn nói 'thực ra là Z', bạn cần dùng 而是.
更重要的不是钱, 但是时间。
更重要的不是钱, 而是时间。
Đừng nhầm với
不是...就是...
Trông có vẻ giống nhưng làm điều ngược lại — 'hoặc X hoặc Y', cả hai lựa chọn đều có thể xảy ra. 不是中文就是英文 = 'hoặc tiếng Trung hoặc tiếng Anh.' Hãy so sánh với 不是...而是... cái mà SỬA SAI chứ không đưa ra lựa chọn.
不仅...而且...
Mang tính bổ sung: mệnh đề đầu tiên là đúng và mệnh đề thứ hai bổ sung thêm vào đó. Với 不是...而是... thì mệnh đề đầu tiên là sai. Đừng nhầm lẫn chúng — chúng đi theo hai hướng ngược nhau.
并非...而是...
Cùng cấu trúc, nhưng trang trọng hơn nhiều. 并非 thuộc về các tiêu đề báo chí, bài luận, hoặc tuyên bố chính thức. Hãy dùng 不是...而是... trong văn nói hàng ngày, còn 并非...而是... khi bạn muốn tạo sự nghiêm túc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
重点不是钱, ___ 时间。
Xem đáp án
而是
Điền vào chỗ trống
他 ___ 不想去, 而是没时间。
Xem đáp án
不是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [不是 / 而是 / 难 / 学中文 / 需要 / 时间]
Xem đáp án
学中文不是难, 而是需要时间。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Phần khó nhất không phải là bắt đầu; mà là duy trì tiếp tục.'
Xem đáp án
最难的不是开始, 而是坚持。
Tự đặt câu
Viết một câu sửa đổi một giả định phổ biến về công việc, sở thích hoặc đất nước của bạn, sử dụng mẫu X 不是 Y, 而是 Z.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 中国菜最重要的不是辣, 而是味道丰富。 (Điều quan trọng nhất của món ăn Trung Quốc không phải là cay, mà là sự phong phú của hương vị.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这画面有点让人不舒服,但更要命的不是这画面,而是接下来发生的事。
The image is unsettling, but the more serious problem isn't the image — it's what happened next.
Sperm Whale Carcass Closes Four Sydney BeachesCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 是 Y, 而是 Z trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.