Fluentide
HSK 5-6

X 相当于 Y

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói rằng một sự vật hoặc sự việc về bản chất tương đương với một sự vật hoặc sự việc khác về mặt hiệu quả, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa – tức là 'X đồng nghĩa với Y' hoặc 'X về cơ bản là Y'. Cấu trúc này thường được dùng để diễn giải một hành động hoặc quyết định: ví dụ, 'việc phát hành cái này thực chất là bàn giao chìa khóa'; 'một lần lặp ở đây tương đương với một bài tập deadlift'. Mẫu câu này phổ biến trong các bài phân tích, bình luận và giải thích, nơi bạn muốn người nghe hiểu được ý nghĩa sâu xa của một hành động, thay vì chỉ mô tả bề ngoài.

Cấu trúc

[X] 相当于 [Y]

... xiāngdāng yú ...

Cách hiểu cấu trúc này

相当于 không phải là 'bằng nhau' theo nghĩa toán học — nó mang nghĩa 'có giá trị tương đương về mặt hiệu quả'. Hai vế không nhất thiết phải giống hệt nhau về bản chất, mà chỉ cần có cùng tầm quan trọng hoặc tác động trong tình huống cụ thể. Hãy coi đây là phiên bản tiếng Trung của cụm từ 'tantamount to' (tương đương với). Bạn nên dùng 相当于 khi đang GIẢI THÍCH Ý NGHĨA — tức là nói cho người nghe biết một hành động thực sự có ý nghĩa gì, hoặc một con số đại diện cho điều gì. Nếu muốn nói về sự bằng nhau chính xác về mặt số lượng ('1 dặm = 1,6 km'), thì dùng 等于 sẽ chính xác hơn.

Ví dụ

这笔投资相当于他一年的工资。

Zhè bǐ tóuzī xiāngdāng yú tā yì nián de gōngzī.

Khoản đầu tư này tương đương với mức lương một năm của anh ấy.

在中国, 没有微信相当于没有钱包。

Zài Zhōngguó, méiyǒu Wēixìn xiāngdāng yú méiyǒu qiánbāo.

Ở Trung Quốc, không có WeChat cũng giống như không có ví tiền vậy.

今天这个决定相当于把钥匙交出去。

Jīntiān zhège juédìng xiāngdāng yú bǎ yàoshi jiāo chūqù.

Quyết định ngày hôm nay về cơ bản tương đương với việc trao chìa khóa cho người khác.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 相当于 trong những trường hợp lẽ ra phải dùng 等于 ('bằng'), coi nó như một dấu bằng trong toán học. 相当于 mang sắc thái giải thích, diễn giải — 'cái này về cơ bản có hiệu quả như cái kia'. Đối với sự bằng nhau literal (theo đúng nghĩa đen), hãy dùng 等于. Đối với việc diễn giải ý nghĩa, hãy dùng 相当于.

❌ Sai

一公里相当于一千米。

✅ Đúng

一公里等于一千米。

Đừng nhầm với

等于

Dùng 'bằng' một cách nghiêm ngặt cho toán học, định nghĩa và các đẳng thức. 等于 mang nghĩa đen; 相当于 mang nghĩa diễn giải. Ví dụ: '1+1等于2' nhưng '这笔投资相当于一年的工资' (khoản đầu tư này tương đương với một năm lương).

就是

Có nghĩa là 'chính là / đúng là'. Dùng để nhận diện, không phải để nói về sự tương đương. '他就是老板' nghĩa là 'anh ấy CHÍNH LÀ ông chủ'. 相当于 nói rằng 'có cùng hiệu quả như'; còn 就是 khẳng định 'là'.

像 ... 一样

Có nghĩa là 'giống như / tương tự như' dùng để so sánh. 相当于 khẳng định hai sự vật có thể thay thế cho nhau về mặt chức năng; còn 像 chỉ ghi nhận rằng chúng có nét tương đồng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这次失败 ___ 一次教训。

    Xem đáp án

    相当于

  2. Điền vào chỗ trống

    在城市里没有车, 相当于没有 ___ 。

    Xem đáp án

    腿

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [相当于 / 这本书 / 一个 / 老师]

    Xem đáp án

    这本书相当于一个老师。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đối với tôi, học tiếng Trung về cơ bản là học một cách tư duy mới.'

    Xem đáp án

    对我来说, 学中文相当于学一种新的思考方式。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc X 相当于 Y để diễn giải một quyết định hoặc một con số từ cuộc sống của bạn.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 不锻炼相当于慢慢伤害自己。 (Không vận động về cơ bản là đang từ từ làm hại chính mình.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe X 相当于 Y trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.