X 简称 Y
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn giới thiệu tên viết tắt ngay sau tên đầy đủ. 国家发展改革委员会,简称发改委 = 'Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia, gọi tắt là Fagaiwei.' Đây là cách dùng chuẩn trong tin tức, báo cáo và mọi dạng văn bản thuyết minh cần xử lý các tên tổ chức dài. Tên đầy đủ đặt trước, sau đó 简称 đóng vai trò như dấu phẩy kèm cách viết tắt.
Cấu trúc
[FULL NAME],简称 [ABBREVIATION]
..., jiǎnchēng ...
Cách hiểu cấu trúc này
简称 nghĩa đen là 'tên ngắn', và trong cấu trúc này nó đóng vai trò như một động từ nhỏ — 'được viết tắt thành'. Mẫu câu này thuần túy là công cụ giới thiệu: nó báo cho người đọc biết rằng những lần sau khi họ thấy Y, thì Y chính là X. Một khi bạn đã giới thiệu X 简称 Y, phần còn lại của bài viết có thể sử dụng Y một cách tự do. Cấu trúc này ngắn gọn, khô khan và xuất hiện khắp nơi trong báo chí Trung Quốc vì rất nhiều tổ chức chính thức có tên dài nhiều ký tự cần được nén lại.
Ví dụ
中国人民银行,简称央行。
Zhōngguó Rénmín Yínháng, jiǎnchēng yāngháng.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, viết tắt là Ngân hàng Trung ương.
北京大学,简称北大。
Běijīng Dàxué, jiǎnchēng Běidà.
Đại học Bắc Kinh, viết tắt là Beida.
联合国教育、科学及文化组织,简称联合国教科文组织。
Liánhéguó Jiàoyù, Kēxué jí Wénhuà Zǔzhī, jiǎnchēng Liánhéguó Jiàokēwén Zǔzhī.
Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc, viết tắt là UNESCO.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 简称 như một danh từ ('từ viết tắt') và viết '它的简称是 Y' — cách này đúng trong văn nói thông thường nhưng nghe khá cồng kềnh trong văn viết. Cách diễn đạt tự nhiên theo phong cách báo chí sẽ đặt 简称 làm động từ nằm giữa tên đầy đủ và tên viết tắt, nối bằng dấu phẩy, không cần dùng 是.
国家发展改革委员会的简称是发改委。
国家发展改革委员会,简称发改委。
Đừng nhầm với
X 又叫 Y
Văn phong thân mật — 'X còn được gọi là Y.' Hãy dùng 又叫 cho biệt danh hoặc các tên gọi khác; còn 简称 dành riêng cho các từ viết tắt chính thức của những tên dài.
X 即 Y
Rất trang trọng — 'X, tức là Y.' Dùng 即 để đổi tên hoặc làm rõ nghĩa, không phải để rút gọn. 简称 mới là động từ phù hợp cho các tên tổ chức được nén ngắn lại.
缩写为 Y
Dùng cho các từ viết tắt bằng chữ cái Latinh của thuật ngữ nước ngoài (ví dụ: World Health Organization 缩写为 WHO). Còn 简称 dùng cho các dạng rút gọn bằng ký tự Trung Quốc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 上海交通大学,____称上海交大。
Xem đáp án
简
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 国务院发展研究中心,简____国研中心。
Xem đáp án
称
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 清华 / 简称 / 清华大学 / ,
Xem đáp án
清华大学,简称清华。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, viết tắt là Zhongkeyuan.
Xem đáp án
中国科学院,简称中科院。
Tự đặt câu
Viết một câu giới thiệu một tổ chức và tên viết tắt của tổ chức đó.
Xem đáp án
中国国际航空公司,简称国航。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 简称 Y trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.