也许 ...
Cách diễn đạt thông dụng để nói “có lẽ / có thể”. Bạn hãy dùng cấu trúc này khi muốn đưa ra một khả năng mà không khẳng định chắc chắn — chẳng hạn như dự đoán của bạn về tương lai, một lời dự báo nhẹ nhàng, hoặc một gợi ý mang tính hòa nhã, tránh đối đầu. 也许 đứng ở đầu mệnh đề (hoặc ngay sau chủ ngữ) và báo hiệu ý “tôi không chắc, nhưng có thể...”. Cấu trúc này có sắc thái trung lập, phù hợp cả trong văn nói lẫn văn viết. Hãy kết hợp nó với các động từ thiên về tương lai (会, 能) để đưa ra dự đoán, hoặc dùng với các câu trần thuật về quá khứ để suy đoán thận trọng về những gì đã xảy ra.
Cấu trúc
(也许) [SUBJECT] (也许) [VERB PHRASE]
yěxǔ...
Cách hiểu cấu trúc này
也许 là một từ đánh dấu thái độ, không phải từ nội dung. Nó báo cho người nghe biết: 'hãy xem những gì tôi sắp nói là một phỏng đoán, không phải sự thật.' Từ này có vị trí linh hoạt — bạn có thể đặt nó ở đầu câu để giảm nhẹ tính khẳng định chung, hoặc sau chủ ngữ để tập trung giảm nhẹ động từ. Cả hai cách đều đúng. Điểm khác biệt chính với 可能 nằm ở phong cách: 也许 nghe trầm tư và mang tính văn chương hơn một chút; còn 可能 thì khách quan và thực tế hơn. Về nghĩa, chúng gần như có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
也许明天会下雨。
Yěxǔ míngtiān huì xiàyǔ.
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.
他也许不知道。
Tā yěxǔ bù zhīdào.
Có lẽ anh ấy không biết.
也许有一天,我们会再见面。
Yěxǔ yǒu yītiān, wǒmen huì zài jiànmiàn.
Có lẽ một ngày nào đó, chúng ta sẽ gặp lại nhau.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép 也许 với 可能 ('也许可能') vì cả hai đều nghĩa là 'có lẽ' và họ muốn thể hiện sự dè dặt tối đa. Trong tiếng Trung, chỉ cần một từ giảm nhẹ là đủ — chồng hai từ nghe thừa, như nói “có lẽ có thể trời sẽ mưa” trong tiếng Việt.
也许可能下雨。
也许会下雨。
Đừng nhầm với
可能 ...
Từ đồng nghĩa gần, mang tính khách quan hơn và thường gặp trong tin tức cũng như các bài phân tích. Hãy dùng 可能 khi nói về khả năng có thể định lượng được ('có khả năng xảy ra'); hãy dùng 也许 khi thể hiện sự không chắc chắn mang tính suy ngẫm, trong hội thoại ('có lẽ').
大概 ...
'Khoảng / có lẽ' — thiên về khả năng cao hơn là sự bất định. Hãy dùng 大概 khi bạn khá tự tin; hãy dùng 也许 khi bạn thực sự không chắc chắn.
说不定 ...
'Biết đâu đấy, có lẽ' — mang phong cách thoải mái và mở hơn, thường dùng cho những khả năng mang tính hy vọng hoặc bất ngờ. Hãy dùng 说不定 trong văn nói khi điều gì đó có thể xảy ra trái với dự đoán; hãy dùng 也许 cho nghĩa 'có lẽ' chung chung.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___明天会下雨。
Xem đáp án
也许
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他也许不___道。
Xem đáp án
知
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 也许 / 我们 / 一天 / 再 / 有 / 会 / 见面 / ,
Xem đáp án
也许有一天,我们会再见面。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Có lẽ anh ấy đã đi rồi.
Xem đáp án
也许他已经走了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 也许 để đưa ra một dự đoán nhẹ nhàng.
Xem đáp án
也许下个星期我会有时间。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
也许有一天,我们会知道。
Có lẽ một ngày nào đó, chúng ta sẽ biết.
Mỹ công bố hồ sơ UFO: Những vật thể sáng trên bầu trờiMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 也许 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.