有时候...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự việc xảy ra 'thỉnh thoảng' – không phải luôn luôn, cũng không phải chưa bao giờ, mà là vào những dịp nhất định. Bạn đặt nó ở đầu câu, và phần còn lại sẽ mô tả điều gì đó thỉnh thoảng xảy ra. Cấu trúc này mang phong cách hội thoại, với sắc thái hơi suy tư. Nó thường đi kèm với một chữ 有时候 thứ hai để tương phản hai tình huống lặp đi lặp lại ('thỉnh thoảng A, thỉnh thoảng B'). Rất phổ biến khi mô tả thói quen, thời tiết hoặc tâm trạng.
Cấu trúc
有时候 [SITUATION]
yǒu shíhou...
Cách hiểu cấu trúc này
有时候 nghĩa đen là “(có) những lúc”, và đó chính xác là chức năng của nó — nó tách ra “một số dịp” từ dòng chảy thời gian. Bạn có thể đặt nó trước chủ ngữ (有时候我会迟到) hoặc sau chủ ngữ (我有时候会迟到), cả hai đều đúng, ý nghĩa không thay đổi. Hãy chọn cách nào nghe tự nhiên hơn. So sánh với 偶尔 (hiếm khi/thỉnh thoảng) — 有时候 biểu thị tần suất cao hơn 偶尔.
Ví dụ
有时候我会忘记带钥匙。
Yǒu shíhou wǒ huì wàngjì dài yàoshi.
Thỉnh thoảng tôi quên mang theo chìa khóa.
他有时候很安静,有时候很爱说话。
Tā yǒu shíhou hěn ānjìng, yǒu shíhou hěn ài shuōhuà.
Anh ấy thỉnh thoảng rất im lặng, thỉnh thoảng lại rất hoạt ngôn.
有时候,最简单的答案才是对的。
Yǒu shíhou, zuì jiǎndān de dá'àn cái shì duì de.
Đôi khi, câu trả lời đơn giản nhất mới là câu trả lời đúng.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 有时候 cho các sự kiện chỉ xảy ra một lần trong quá khứ (ví dụ: “hôm qua thỉnh thoảng tôi thấy mệt”) — nhưng 有时候 mô tả một quy luật lặp lại, không phải một dịp duy nhất. Đối với các sự kiện đơn lẻ trong quá khứ, hãy dùng 那时候 hoặc một cụm từ chỉ thời gian cụ thể.
昨天有时候我很累。
昨天下午我很累。
Đừng nhầm với
偶尔
偶尔 nghĩa là “hiếm khi, đôi lúc” — tần suất thấp hơn 有时候. Dùng 偶尔 khi sự kiện ít xảy ra, còn dùng 有时候 khi đó là một điều quen thuộc, hay lặp lại.
经常
经常 = “thường xuyên”. 有时候 = “thỉnh thoảng”. Trên thang đo tần suất: 总是 > 经常 > 有时候 > 偶尔 > 从来不.
时候
时候 đứng riêng nghĩa là “thời gian/khi”, thường nằm trong cấu trúc mệnh đề 的时候. Còn 有时候 là trạng từ cố định nghĩa là “thỉnh thoảng” — đóng vai trò khác hẳn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 我会一个人去看电影。
Xem đáp án
有时候
Điền vào chỗ trống
他工作很忙,___ 周末也加班。
Xem đáp án
有时候
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 我 / 中文 / 在家 / 听 / 有时候 / 播客
Xem đáp án
我有时候在家听中文播客。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: “Thỉnh thoảng tôi nấu ăn ở nhà, thỉnh thoảng tôi đi ăn ngoài.”
Xem đáp án
我有时候在家做饭,有时候在外面吃。
Tự đặt câu
Dùng 有时候 để mô tả một thói quen của bạn.
Xem đáp án
有时候我晚上睡不着,就听一些轻音乐。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
运气有时候很奇怪。
May mắn đôi khi rất kỳ lạ.
Ari Hodara trúng bức tranh Picasso trong đợt bốc thăm trị giá 100 euroMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 有时候... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.