Fluentide
HSK 1

Subject + 有 + Noun

Dùng cấu trúc Chủ ngữ + 有 + Danh từ để nói rằng một người hoặc một vật nào đó sở hữu, bao gồm hoặc có một thứ gì đó: 我有一个姐姐 (Tôi có một chị gái). Khác với cấu trúc Địa điểm + 有 + Tân ngữ, trong đó chủ ngữ là người/vật sở hữu chứ không phải là địa điểm giới thiệu sự tồn tại của một vật ở đó.

Cấu trúc

[SUBJECT] 有 [NOUN]

yǒu

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy bắt đầu với chủ sở hữu, sau đó dùng 有 để giới thiệu thứ thuộc về hoặc gắn liền với chủ sở hữu đó.

Ví dụ

我有一个姐姐。

Wǒ yǒu yí ge jiějie.

Tôi có một chị gái.

他有一辆新车。

Tā yǒu yí liàng xīn chē.

Anh ấy có một chiếc xe hơi mới.

我们有两个问题。

Wǒmen yǒu liǎng ge wèntí.

Chúng tôi có hai câu hỏi.

这家公司有很多员工。

Zhè jiā gōngsī yǒu hěn duō yuángōng.

Công ty này có nhiều nhân viên.

你有时间吗?

Nǐ yǒu shíjiān ma?

Bạn có thời gian không?

Lỗi thường gặp

Câu chỉ sự sở hữu bắt đầu bằng một chủ sở hữu; câu chỉ sự tồn tại bắt đầu bằng một địa điểm.

❌ Sai

桌子有一本书。

✅ Đúng

我有一本书。 / 桌子上有一本书。

Đừng nhầm với

Place + 有 + Object

Giới thiệu một thứ gì đó tồn tại tại một địa điểm.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我___两个妹妹。

    Xem đáp án

    有

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 一本书 / 我 / 有

    Xem đáp án

    我有一本书。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy có một chiếc điện thoại mới.

    Xem đáp án

    她有一部新手机。

  4. So sánh hai cách nói

    Chọn câu chỉ sự sở hữu: 我有咖啡 / 厨房里有咖啡

    Xem đáp án

    我有咖啡。

  5. Tự đặt câu

    Hãy nói về một thứ bạn có.

    Xem đáp án

    我有一台电脑。

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 有 + Noun trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.