Fluentide
HSK 2

和...有关 / 和...有关系

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói một sự vật có liên hệ hoặc liên quan đến một sự vật khác – nghĩa là 'liên quan đến', 'có mối quan hệ với'. Cấu trúc 和...有关 ngắn gọn hơn và mang sắc thái văn viết nhẹ; còn 和...有关系 đầy đủ hơn và mang tính hội thoại hơn. Cả hai đều nối một chủ đề với một phạm trù rộng hơn mà không khẳng định quan hệ nhân quả. Cấu trúc này thường gặp khi giới thiệu chủ đề ('bài viết này nói về khí hậu'), giải thích sự liên quan ('câu hỏi của bạn liên quan đến ngữ pháp'), và trò chuyện về sở thích. Sắc thái trung lập – phù hợp cho bài luận, hội thoại hằng ngày và tin tức.

Cấu trúc

A + 和 + B + 有关 / 有关系.

hé... yǒu guān / hé... yǒu guānxi

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 有关 nghĩa là 'có liên hệ với'. Đây là một cụm động từ, không phải giới từ — đó là lý do tại sao 和 dùng để dẫn nhập B và 有关 kết thúc câu. Theo phản xạ tiếng Việt, bạn sẽ nghĩ “A có liên quan ĐẾN B”; nhưng trong tiếng Trung, B nằm giữa 和 và 有关. Trong văn nói, bạn có thể thay 和 bằng 跟 — ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Thêm chữ 系 (thành 关系) sẽ tạo cảm giác mềm mại hơn, mang tính hội thoại hơn.

Ví dụ

这本书和历史有关。

Zhè běn shū hé lìshǐ yǒu guān.

Cuốn sách này có liên quan đến lịch sử.

我的工作和电脑有关系。

Wǒ de gōngzuò hé diànnǎo yǒu guānxi.

Công việc của tôi có liên quan đến máy tính.

他的病和压力有关。

Tā de bìng hé yālì yǒu guān.

Bệnh của anh ấy có liên quan đến căng thẳng.

这个问题和我没有关系。

Zhège wèntí hé wǒ méiyǒu guānxi.

Vấn đề này không liên quan gì đến tôi.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 有关 trước B, vì tiếng Việt nói “chuyện này liên quan đến công việc”. Tiếng Trung đưa B lên trước: 和工作有关. Trong tiếng Trung, 和 + B phải đứng trước, sau đó mới đến 有关. B nằm ở giữa, không phải ở cuối.

❌ Sai

这件事有关工作。

✅ Đúng

这件事和工作有关。

Đừng nhầm với

关于 + Noun

'Về / liên quan đến' — thường đứng ở đầu mệnh đề ('关于这件事,我想说...'). Còn 和...有关 nằm bên trong mệnh đề chính, đóng vai trò vị ngữ.

和...有关系

Biến thể thiên về văn nói của 和...有关. Thêm chữ 系 để tạo cảm giác nhẹ nhàng, đầy đủ hơn. Dùng 有关 trong văn viết, dùng 有关系 trong hội thoại.

对...有影响

'Có ảnh hưởng đến' — khẳng định sự tác động, chứ không chỉ là sự liên quan đơn thuần. Dùng 影响 khi một sự vật làm thay đổi sự vật khác; dùng 有关 khi chúng chỉ cùng chia sẻ một chủ đề.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我的工作____电脑____。

    Xem đáp án

    和 / 有关

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 历史 / 这 / 书 / 本 / 有关 / 和

    Xem đáp án

    这本书和历史有关。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Câu hỏi này không liên quan gì đến tiền bạc.

    Xem đáp án

    这个问题和钱没有关系。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 和...有关 để mô tả công việc, sở thích hoặc ngành học của bạn liên quan đến điều gì.

    Xem đáp án

    我的学习和语言有关。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

第一个原因和安全有关。

Nguyên nhân đầu tiên liên quan đến an toàn.

Các công ty Trung Quốc gỡ bỏ trợ lý AI OpenClawSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 和...有关 / 和...有关系 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.