Fluentide
HSK 2

不管……只要……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn loại bỏ một biến số không quan trọng nhưng vẫn dựa vào một yếu tố khác — 'bất kể ai/cái gì/ở đâu, MIỄN LÀ có Y, thì sẽ có Z.' 不管 gạt bỏ danh sách các điều kiện không liên quan; 只要 chọn ra điều kiện duy nhất thực sự quan trọng. Đây là cấu trúc dùng để đặt ra các yêu cầu rõ ràng và tối thiểu: 'Tôi không quan tâm đến bất cứ điều gì khác — chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn này thì kết quả sẽ được đảm bảo.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời khuyên, sự động viên và việc thiết lập quy tắc.

Cấu trúc

不管 [IRRELEVANT VARIABLE], 只要 [KEY CONDITION], [SUBJECT] 就 [RESULT]

bùguǎn... zhǐyào... jiù...

Cách hiểu cấu trúc này

不管 xóa bỏ một khía cạnh ('quên đi bạn là ai'); 只要 thu hẹp quy tắc lại còn một cánh cửa duy nhất ('điều quan trọng duy nhất là X'). Chữ 就 trong mệnh đề kết quả chính là phần thưởng: điều kiện tối thiểu đã được đáp ứng, kết quả được đảm bảo. Nếu thiếu 就, câu sẽ mất đi cảm giác 'chỉ cần thế là đủ'.

Ví dụ

不管你是男生还是女生,只要努力,就能成功。

Bùguǎn nǐ shì nánshēng háishi nǚshēng, zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng.

Bất kể bạn là nam hay nữ, miễn là bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.

不管多晚,只要他回家,妈妈就一定等他。

Bùguǎn duō wǎn, zhǐyào tā huí jiā, māma jiù yídìng děng tā.

Bất kể muộn đến mấy, miễn là anh ấy về nhà, mẹ anh ấy nhất định sẽ đợi.

不管价格高低,只要质量好,我就买。

Bùguǎn jiàgé gāodī, zhǐyào zhìliàng hǎo, wǒ jiù mǎi.

Bất kể giá cao hay thấp, miễn là chất lượng tốt, tôi sẽ mua.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt sau 不管 một thứ cố định duy nhất thay vì một loạt các lựa chọn. 不管 cần một biến số — một từ nghi vấn (谁, 什么, 哪里) hoặc một sự tương phản 'A hay B' — để hoạt động. Việc ghép nó với một danh từ cố định nghe sẽ sai ngữ pháp.

❌ Sai

不管下雨,只要你来,我们就出发。

✅ Đúng

不管天气怎么样,只要你来,我们就出发。

Đừng nhầm với

只要……就……

Chỉ là nửa 'miễn là / thì'. Hãy dùng khi không có biến số nào cần loại bỏ. Thêm 不管 vào phía trước khi bạn muốn chủ động gạt bỏ các yếu tố khác trước tiên.

无论……都……

Sự quét sạch thuần túy ('bất kể X, Y vẫn đúng trong mọi trường hợp'). 不管……只要…… thu hẹp xuống còn một điều kiện then chốt sau khi đã quét sạch; 无论 không có điểm neo giữ đó.

如果……就……

如果 thiết lập một điều kiện; kết quả là một kịch bản có thể xảy ra. 只要……就…… khẳng định kết quả được đảm bảo mỗi khi điều kiện được đáp ứng — một tuyên bố mạnh mẽ và tự tin hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____ 你是谁,只要你认真,老师就会帮助你。

    Xem đáp án

    不管

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 不管下不下雨, ____ 你愿意去,我们就出发。

    Xem đáp án

    只要

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 不管 / 只要 / 你 / 就 / 多远 / 想去 / 我 / 陪你

    Xem đáp án

    不管多远,只要你想去,我就陪你。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bất kể người khác nói gì, miễn là bạn tin vào chính mình, bạn sẽ tiếp tục tiến bước.

    Xem đáp án

    不管别人说什么,只要你相信自己,你就会坚持下去。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 不管……只要……就…… để diễn đạt một lời hứa hoặc quy tắc vô điều kiện.

    Xem đáp án

    不管你住在哪个城市,只要我有时间,我就会去看你。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这也告诉我们,不管你是谁,只要你尊重别人,别人就会喜欢你。

This also tells us that no matter who you are, as long as you respect others, others will like you.

John Legend Explores Beijing HutongsSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不管……只要…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.