Fluentide
HSK 3-4

只要... 就/都可以...

Hãy dùng cấu trúc này khi một điều kiện tối thiểu là đủ để đảm bảo một kết quả — 'miễn là X, thì Y được / Y ổn / Y được phép.' 只要 đặt ra mức sàn (điều duy nhất cần có) và 就可以 hoặc 都可以 ở vế sau nói rằng 'như vậy đã đủ.' Đây là cấu trúc dùng cho lời khuyên mang tính cho phép ('miễn là bạn vui, thế nào cũng được'), những đề nghị rộng rãi và mô tả chính sách. 就可以 tập trung vào một kết quả cụ thể; 都可以 bao quát ý 'bất kỳ lựa chọn nào' cũng đều là kết quả chấp nhận được.

Cấu trúc

只要 [CONDITION],[SUBJECT] 就/都可以 [RESULT/ACTION]

zhǐyào... jiù/dōu kěyǐ...

Cách hiểu cấu trúc này

只要 có nghĩa là 'miễn là chỉ cần điều này đúng' — đây là từ đánh dấu sự đủ điều kiện. Hãy ghép nó với 就 khi có một hệ quả rõ ràng, và với 都 khi 'bất cứ thứ gì cũng được' coi là hệ quả. Điểm khác biệt then chốt so với 如果: 如果 nói 'NẾU X, thì Y' (X có thể đúng hoặc không); 只要 nói 'X là MỨC TỐI THIỂU cần thiết cho Y, và mức tối thiểu này rất thấp.' Cấu trúc này mang tính trấn an và cho phép, không phải giả định.

Ví dụ

只要你觉得开心,做什么都可以。

Zhǐyào nǐ juéde kāixīn, zuò shénme dōu kěyǐ.

Miễn là bạn thấy vui, làm gì cũng được.

只要交了钱,你就可以进去。

Zhǐyào jiāo le qián, nǐ jiù kěyǐ jìnqù.

Miễn là đã đóng tiền, bạn có thể vào.

只要是你喜欢的,我都可以做。

Zhǐyào shì nǐ xǐhuān de, wǒ dōu kěyǐ zuò.

Miễn là thứ bạn thích, tôi đều có thể làm.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 只要 với 才 thay vì 就, vì 才 cũng có nghĩa là 'thì'. Thực ra 才 đảo ngược logic — 'chỉ khi đó' (Y yêu cầu X như một cánh cổng nghiêm ngặt). 只要 … 就/都 (ngưỡng thấp, dễ đồng ý); 只有 … 才 (ngưỡng cao, điều kiện duy nhất).

❌ Sai

只要你高兴,做什么才可以。

✅ Đúng

只要你高兴,做什么都可以。

Đừng nhầm với

只有...才...

Logic ngược lại. 只有 nói rằng X là ĐIỀU KIỆN DUY NHẤT hoạt động ('chỉ nếu X, thì Y'); 只要 nói rằng X là ĐỦ ('miễn là X, thì Y'). 只有 nâng cao ngưỡng; 只要 hạ thấp ngưỡng.

如果...就...

Câu điều kiện trung tính — X có thể đúng hoặc không, và NẾU nó đúng, thì Y. Dùng 只要 khi bạn nhấn mạnh điều kiện dễ dàng thế nào; dùng 如果 cho các giả định trung tính.

不管...都...

'Bất kể X là gì, Y vẫn xảy ra' — loại bỏ hoàn toàn điều kiện. Dùng 不管 khi Y đúng bất chấp mọi biến số; dùng 只要 khi Y đúng MIỄN LÀ một mức tối thiểu cụ thể được đáp ứng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___你觉得开心,做什么都可以。

    Xem đáp án

    只要

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 只要交了钱,你___可以进去。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 都 / 是 / 我 / 只要 / 喜欢的 / 你 / 可以 / 做 / ,

    Xem đáp án

    只要是你喜欢的,我都可以做。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Miễn là thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi.

    Xem đáp án

    只要天气好,我们就可以去。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 只要... 都可以... để đưa ra một lời đề nghị hào phóng.

    Xem đáp án

    只要你想学,我都可以教你。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

只要你觉得快乐,做什么都可以

As long as you feel happy, you can do anything.

China Urges Workers to Relax After WorkTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 只要... 就/都可以... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.