Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

交班

to hand over (a post)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

交班
jiāobānThanh 1
Pinyin
jiāobān
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 交班

交班 viết bằng 16 nét (交: 6, 班: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally "hand over the shift". The plainest Chinese word for succession.

Nghe 交班 trong các tập thật

交班 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在说回到交班。

Bây giờ, hãy quay trở lại chuyện bàn giao quyền lực.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 交班 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 交班 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.