Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

兄弟

brothers

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

兄弟
xiōngdìThanh 1
Pinyin
xiōngdì
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 兄弟

兄弟 viết bằng 12 nét (兄: 5, 弟: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

He started the business with them and then barred them from management. That is the whole thesis.

Nghe 兄弟 trong các tập thật

兄弟 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

李书福刚做生意的时候,是和兄弟一起做的。

Khi mới bắt đầu kinh doanh, Lý Thư Phúc đã làm cùng với các anh em của mình.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 兄弟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 兄弟 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.