Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

摩托车

motorcycle

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

摩托车
mótuōchēThanh 2
Pinyin
mótuōchē
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 摩托车

摩托车 viết bằng 25 nét (摩: 15, 托: 6, 车: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The business that made him rich, and therefore the reason nobody understood him.

Nghe 摩托车 trong các tập thật

摩托车 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做过冰箱,也做过摩托车。

Họ từng làm tủ lạnh, cũng từng làm xe máy.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 摩托车 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 摩托车 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.