Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

光学原子钟

optical atomic clock

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

光学原子钟
guāngxué yuánzǐzhōngThanh 1
Pinyin
guāngxué yuánzǐzhōng
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 光学原子钟

光学原子钟 viết bằng 36 nét (光: 6, 学: 8, 原: 10, 子: 3, 钟: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Counts visible-light vibrations instead of microwaves.

Nghe 光学原子钟 trong các tập thật

光学原子钟 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

叶军做的,是一种更新的原子钟,叫光学原子钟。

Thứ mà Diệp Quân chế tạo là một loại đồng hồ nguyên tử mới hơn, gọi là đồng hồ nguyên tử quang học.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 光学原子钟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 光学原子钟 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.