Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

光晶格

optical lattice

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

光晶格
guāngjīnggéThanh 1
Pinyin
guāngjīnggé
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 光晶格

光晶格 viết bằng 28 nét (光: 6, 晶: 12, 格: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A grid of crossed laser beams that holds atoms in place.

Nghe 光晶格 trong các tập thật

光晶格 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

再用激光交叉形成的"光晶格",把这些原子一个个固定住,像鸡蛋放在蛋托里。

Sau đó dùng "lưới quang học" tạo bởi các chùm laser giao thoa, cố định từng nguyên tử một, giống như trứng đặt trong khay đựng trứng.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải NobelCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 光晶格 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 光晶格 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.