Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

风向标

bellwether; weathervane

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

风向标
fēngxiàngbiāoThanh 1
Pinyin
fēngxiàngbiāo
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 风向标

风向标 viết bằng 19 nét (风: 4, 向: 6, 标: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

诺贝尔奖的风向标.

Nghe 风向标 trong các tập thật

风向标 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

沃尔夫奖从一九七八年开始颁发,被很多人叫作"诺贝尔奖的风向标"。

Giải Wolf được trao từ năm 1978 và nhiều người gọi nó là "phong vũ biểu của Giải Nobel".

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 风向标 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 风向标 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.