Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

光频梳

optical frequency comb

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

光频梳
guāngpínshūThanh 1
Pinyin
guāngpínshū
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 光频梳

光频梳 viết bằng 30 nét (光: 6, 频: 13, 梳: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A 'ruler of laser light' for counting optical frequencies.

Nghe 光频梳 trong các tập thật

光频梳 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

答案是光频梳,这也是叶军早年参与推动的关键技术。

Câu trả lời là lược tần số quang học, đây cũng là công nghệ then chốt mà Diệp Quân đã góp phần thúc đẩy trong những năm đầu sự nghiệp.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải NobelCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 光频梳 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 光频梳 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.