Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

稳定

stable

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

稳定
wěndìngThanh 3
Pinyin
wěndìng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 稳定

稳定 viết bằng 22 nét (稳: 14, 定: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 把中美关系这艘大船引向稳定的未来.

Nghe 稳定 trong các tập thật

稳定 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

习近平则表示,愿同特朗普一道,把中美关系这艘大船引向稳定的未来。

Xi said he was ready to work with Trump to steer the great ship of China-US relations toward a stable future.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 稳定 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 稳定 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.