Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

暗物质

dark matter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

暗物质
àn wùzhìThanh 4
Pinyin
àn wùzhì
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 暗物质

暗物质 viết bằng 29 nét (暗: 13, 物: 8, 质: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

寻找暗物质 = search for dark matter.

Nghe 暗物质 trong các tập thật

暗物质 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

往实用的方向说,这样的钟未来可能用来测量地下的密度变化,比如火山下面的岩浆、地下水的流动;也可能用来寻找暗物质,或者重新定义"一秒"。

Xét về khía cạnh ứng dụng, những chiếc đồng hồ như vậy trong tương lai có thể dùng để đo biến đổi mật độ dưới lòng đất, ví dụ magma dưới núi lửa, dòng chảy nước ngầm; cũng có thể dùng để tìm kiếm vật chất tối, hoặc định nghĩa lại "một giây".

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải NobelCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 暗物质 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 暗物质 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.