Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

分歧

difference, disagreement

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

分歧
fēnqíThanh 1
Pinyin
fēnqí
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 分歧

分歧 viết bằng 12 nét (分: 4, 歧: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

两国的分歧还是很大.

Nghe 分歧 trong các tập thật

分歧 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在台湾、伊朗等问题上,两国的分歧还是很大。

On issues like Taiwan and Iran, the two countries remain far apart.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分歧 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分歧 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.