Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

盟友

ally

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

盟友
méngyǒuThanh 2
Pinyin
méngyǒu
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 盟友

盟友 viết bằng 17 nét (盟: 13, 友: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

那时候中国和美国是盟友.

Nghe 盟友 trong các tập thật

盟友 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第四,双方回忆了二战的历史,那时候中国和美国是盟友,一起打赢了战争。

Fourth, the two sides recalled the history of the Second World War, when China and the US were allies who won the war together.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 盟友 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 盟友 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.