Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

尴尬

awkward

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

尴尬
gāngàThanh 1
Pinyin
gāngà
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 尴尬

尴尬 viết bằng 20 nét (尴: 13, 尬: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

插画在美术馆里的位置一向尴尬 — the precise word for a status that is neither accepted nor rejected.

Nghe 尴尬 trong các tập thật

尴尬 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

插画的位置一直很尴尬,常年被放在库房里,不挂出来。

Vị trí của tranh minh họa luôn khá khó xử, quanh năm bị cất trong kho, không được trưng bày.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 尴尬 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 尴尬 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.