Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

策展人

curator

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

策展人
cèzhǎnrénThanh 4
Pinyin
cèzhǎnrén
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 策展人

策展人 viết bằng 24 nét (策: 12, 展: 10, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

馆长与首席策展人均于去年离职 — two departures that tell you who is really deciding.

Nghe 策展人 trong các tập thật

策展人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

另一个细节同样值得记录:这家馆的馆长和首席策展人去年都离职了。

Một chi tiết khác cũng đáng ghi nhận: Giám đốc và trưởng bộ phận tuyển chọn tác phẩm của bảo tàng này đều đã nghỉ việc vào năm ngoái.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 策展人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 策展人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.