Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

收银台

cash register, till

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

收银台
shōuyíntáiThanh 1
Pinyin
shōuyíntái
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 收银台

收银台 viết bằng 22 nét (收: 6, 银: 11, 台: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

既有好莱坞山也有收银台 — one noun doing all the work of a paragraph about commerce.

Nghe 收银台 trong các tập thật

收银台 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它身上那种电影感、商业感和刻意的通俗,和这座既有好莱坞山、也有收银台的城市非常合拍。

Chất điện ảnh, chất thương mại và sự đại chúng có chủ đích của nó rất ăn khớp với thành phố vừa có Đồi Hollywood, vừa có những quầy thu ngân.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 收银台 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 收银台 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.