Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

展厅

gallery, exhibition hall

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

展厅
zhǎntīngThanh 3
Pinyin
zhǎntīng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 展厅

展厅 viết bằng 14 nét (展: 10, 厅: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

展厅面积的百分之七 — the percentage is how the museum's real centre of gravity is measured.

Nghe 展厅 trong các tập thật

展厅 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做个对比:洛杉矶另一家美术馆新开的展厅,花了七亿两千四百万美元。

Để so sánh: phòng triển lãm mới mở của một bảo tàng nghệ thuật khác ở Los Angeles tốn 724 triệu đô la Mỹ.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 展厅 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 展厅 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.