Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

道具

prop

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

道具
dàojùThanh 4
Pinyin
dàojù
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 道具

道具 viết bằng 20 nét (道: 12, 具: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

当年真正用过的道具 — 真正用过 is what separates a museum from a gift shop.

Nghe 道具 trong các tập thật

道具 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那里放的是当年真正用过的道具:飞行车、赛车、衣服、机器人。

Ở đó trưng bày các đạo cụ thực sự đã được sử dụng ngày xưa: xe bay, xe đua, trang phục, robot.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 道具 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 道具 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.