Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

库房

storage, storeroom

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

库房
kùfángThanh 4
Pinyin
kùfáng
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 库房

库房 viết bằng 15 nét (库: 7, 房: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

常年被放在库房里 — where art goes when a museum decides it is not fine art.

Nghe 库房 trong các tập thật

库房 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多画都在库房里,不是每天都挂出来。

Nhiều bức tranh nằm trong kho, không phải ngày nào cũng được treo lên.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 库房 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 库房 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.