Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

干旱

drought

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

干旱
gānhànThanh 1
Pinyin
gānhàn
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 干旱

干旱 viết bằng 10 nét (干: 3, 旱: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

如果遇到干旱,湖水变浅.

Nghe 干旱 trong các tập thật

干旱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

如果遇到干旱,湖水变浅,船就不能装满货,否则可能搁浅。

In a drought, the lake gets shallower, so ships can't be fully loaded or they risk running aground.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 干旱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 干旱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.