Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

拍卖

auction

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

拍卖
pāimàiThanh 1
Pinyin
pāimài
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 拍卖

拍卖 viết bằng 16 nét (拍: 8, 卖: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

拍卖的起拍价是十万美元.

Nghe 拍卖 trong các tập thật

拍卖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有很少的一些时间,拿出来拍卖,谁出的钱多,就给谁。

A few time slots are held back and auctioned — whoever bids the most gets them.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 拍卖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 拍卖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.