Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

淡水

fresh water

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

淡水
dànshuǐThanh 4
Pinyin
dànshuǐ
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 淡水

淡水 viết bằng 15 nét (淡: 11, 水: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

巴拿马运河要用很多淡水.

Nghe 淡水 trong các tập thật

淡水 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

巴拿马运河要用很多淡水,这些水都是下雨下来的。

The Panama Canal uses lots of fresh water, and all of it comes from rain.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 淡水 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 淡水 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.