Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

天然气

natural gas

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

天然气
tiānránqìThanh 1
Pinyin
tiānránqì
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 天然气

天然气 viết bằng 20 nét (天: 4, 然: 12, 气: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

运天然气的船从美国出发.

Nghe 天然气 trong các tập thật

天然气 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

亚洲很多地方,要去美国买天然气。

Lots of places in Asia are buying natural gas from America.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 天然气 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 天然气 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.