Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

运河

canal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

运河
yùnhéThanh 4
Pinyin
yùnhé
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 运河

运河 viết bằng 15 nét (运: 7, 河: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 这条河是人开的,叫运河.

Nghe 运河 trong các tập thật

运河 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这条河是人开的,叫运河。

People made this river; it's called a canal.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 运河 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 运河 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.