Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

海

sea, ocean

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

海
hǎiThanh 3
Pinyin
hǎi
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 海

海 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

从这个大海,去那个大海 — Pacific to Atlantic.

Nghe 海 trong các tập thật

海 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的时候,大船要从这个大海,去那个大海。

Sometimes a big ship needs to go from this ocean to that ocean.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 海 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 海 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.