Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

航线

route (shipping/air)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

航线
hángxiànThanh 2
Pinyin
hángxiàn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 航线

航线 viết bằng 18 nét (航: 10, 线: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

全球能源航线被迫调整.

Nghe 航线 trong các tập thật

航线 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年美国和伊朗的冲突升级以后,全球能源航线被迫调整。

Since the conflict between the US and Iran escalated this year, global energy routes have been forced to shift.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a RecordCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 航线 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 航线 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.