Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

预约

reservation, booking

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

预约
yùyuēThanh 4
Pinyin
yùyuē
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 预约

预约 viết bằng 16 nét (预: 10, 约: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

通过预约机制,提前几个月订好通行时段.

Nghe 预约 trong các tập thật

预约 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

大约百分之九十的船,会通过预约机制,提前几个月订好通行时段,价格通常取决于货物的种类和体积。

About ninety percent of ships use a reservation system to book transit slots months ahead, with prices usually depending on the type and volume of cargo.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a RecordCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 预约 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 预约 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.