Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

命脉

lifeline

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

命脉
mìngmàiThanh 4
Pinyin
mìngmài
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 命脉

命脉 viết bằng 17 nét (命: 8, 脉: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这条运河几乎是国家的命脉.

Nghe 命脉 trong các tập thật

命脉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

对巴拿马来说,这条运河几乎是国家的命脉。

For Panama, the canal is practically the nation's lifeline.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a RecordCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 命脉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 命脉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.