Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基础设施

infrastructure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基础设施
jīchǔ shèshīThanh 1
Pinyin
jīchǔ shèshī
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 基础设施

基础设施 viết bằng 36 nét (: 11, : 10, : 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

它是灾后基础设施的一部分 — the claim the episode spends four sentences earning.

Nghe 基础设施 trong các tập thật

基础设施 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

换句话说,它是灾后基础设施的一部分,只是这一部分不归政府管。

In other words, it is part of the post-disaster infrastructure — it just happens to be the part the government does not run.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基础设施 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基础设施 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.