Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

赠送

to give as a gift

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

赠送
zèngsòngThanh 4
Pinyin
zèngsòng
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 赠送

赠送 viết bằng 25 nét (: 16, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

邻居之间互相赠送 — more formal than 送, and used here to name a distribution system.

Nghe 赠送 trong các tập thật

赠送 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

夏威夷的牛油果长期以来只有一种流通方式:邻居之间互相赠送

For a long time, Hawaii's avocados have moved in only one way: neighbours giving them to each other.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 赠送 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 赠送 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.