Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

柴油

diesel

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

柴油
cháiyóuThanh 2
Pinyin
cháiyóu
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 柴油

柴油 viết bằng 18 nét (: 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

柴油一旦断供,电台就必须停播 — the specific fuel, because the specific detail is the story.

Nghe 柴油 trong các tập thật

柴油 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它说柴油快用完了,发电机撑不了太久。

It said its diesel was nearly gone and the generator would not hold out much longer.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 柴油 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 柴油 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.