Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

停播

to go off the air

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

停播
tíngbòThanh 2
Pinyin
tíngbò
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 停播

停播 viết bằng 26 nét (: 11, : 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The single outcome the entire fundraiser existed to prevent.

Nghe 停播 trong các tập thật

停播 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

柴油一旦断供,电台就必须停播

Once the diesel ran out, the station would have to stop broadcasting.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 停播 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 停播 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.