Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

品种

variety, cultivar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

品种
pǐnzhǒngThanh 3
Pinyin
pǐnzhǒng
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 品种

品种 viết bằng 18 nét (: 9, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

大约有两百个不同的品种 — the fact that explains why this crop never industrialised.

Nghe 品种 trong các tập thật

品种 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这里大约有两百个不同的品种,熟的时间彼此错开,个头、油多油少和味道也都不一样。

There are around two hundred different varieties here, ripening at staggered times, and differing in size, oil content and flavour.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 品种 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 品种 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.