Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

筹款

fundraising

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

筹款
chóukuǎnThanh 2
Pinyin
chóukuǎn
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 筹款

筹款 viết bằng 25 nét (: 13, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他们设定的筹款目标是两千五百美元 — and they took in twice it.

Nghe 筹款 trong các tập thật

筹款 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们设定的筹款目标是两千五百美元。

Their fundraising target was two thousand five hundred dollars.

A Hurricane Flattened Hawaii's Avocado Trees — So One Island Held a Guacamole Contest and Saved Its Own Radio StationCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 筹款 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 筹款 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.