应激
stress (physiological)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- yìngjī
- Số nét
- 23
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 应激
应激 viết bằng 23 nét (应: 7, 激: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
繁殖行为高度依赖个体的应激水平 — which is why a foal is a confirmation signal.
Nghe 应激 trong các tập thật
应激 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
繁殖行为高度依赖个体的应激水平、营养状态和社群稳定性。
Hành vi sinh sản phụ thuộc rất nhiều vào mức độ căng thẳng sinh lý, tình trạng dinh dưỡng và sự ổn định của bầy đàn.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 应激 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 应激 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.