Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

近交

inbreeding

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

近交
jìnjiāoThanh 4
Pinyin
jìnjiāo
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 近交

近交 viết bằng 13 nét (: 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The permanent risk that comes with a genetic base that narrow.

Nghe 近交 trong các tập thật

近交 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这带来一个长期困扰该项目的技术问题:遗传多样性的基数太小,近交风险始终存在。

Điều này tạo ra một vấn đề kỹ thuật dai dẳng đối với dự án: nền tảng di truyền quá hẹp, nên nguy cơ giao phối cận huyết luôn tồn tại.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 近交 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 近交 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.