Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

野化

feral; rewilding

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

野化
yěhuàThanh 3
Pinyin
yěhuà
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 野化

野化 viết bằng 15 nét (: 11, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Does double duty here: feral domestic horses, and the rewilding project itself.

Nghe 野化 trong các tập thật

野化 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但它们在分类上属于家马的野化种群——祖先被驯化过,后来逃逸或被放弃。

Nhưng về mặt phân loại, chúng thuộc quần thể hoang hóa của ngựa nhà – tổ tiên của chúng từng được thuần hóa, sau đó bỏ trốn hoặc bị bỏ rơi.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 野化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 野化 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.