Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

收购

acquisition

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

收购
shōugòuThanh 1
Pinyin
shōugòu
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 收购

收购 viết bằng 14 nét (收: 6, 购: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

从福特手中收购了沃尔沃汽车 — the formal verb for buying a company.

Nghe 收购 trong các tập thật

收购 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那一年,吉利以十八亿美元的代价,从福特手中收购了沃尔沃汽车。

Năm đó, Geely đã mua lại Volvo Cars từ Ford với cái giá 1,8 tỷ đô la Mỹ.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ LýCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 收购 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 收购 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.