Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

温泉区

hot-spring area

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

温泉区
wēnquán qūThanh 1
Pinyin
wēnquán qū
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 温泉区

温泉区 viết bằng 25 nét (: 12, : 9, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

黄石公园的温泉区,今年收走了两百八十多顶帽子。

Nghe 温泉区 trong các tập thật

温泉区 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

黄石公园的温泉区,今年收走了两百八十多顶帽子。

Khu vực suối nước nóng của Công viên Quốc gia Yellowstone, năm nay đã thu gom hơn 280 chiếc mũ.

Công viên Yellowstone thu gom hơn 280 chiếc mũ ở khu vực suối nước nóng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 温泉区 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 温泉区 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.