帽子
hat; cap
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- màozi
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 顶
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 帽子
帽子 viết bằng 15 nét (帽: 12, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
帽子 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
帽子 (màozi) is the everyday noun for 'hat' or 'cap' — any head covering from a baseball cap to a winter beanie to a formal hat.
The 子 is a noun-forming suffix carrying no meaning; you may also see 帽 alone in compounds like 草帽 (straw hat), 安全帽 (helmet), or 棒球帽 (baseball cap). The measure word is 顶 (dǐng, literally 'top'), so 'one hat' is 一顶帽子. Two cultural notes for English speakers.
First, 戴帽子 means 'to wear a hat' — Chinese uses 戴 for accessories on the head, wrist, or face, not 穿 (which is for clothes). Second, the idiom 戴绿帽子 ('to wear a green hat') means 'to be cheated on by one's spouse,' so you should never gift a green hat to a Chinese man. The verb to take off a hat is 摘 or 脱.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: The 巾 (cloth) radical on the left tells you 帽 is something cloth-related you put on — namely, a hat.
Nghe 帽子 trong các tập thật
帽子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个八十岁的人,头上有一个大帽子。
Một người tám mươi tuổi, trên đầu đội một chiếc mũ lớn.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天太阳很大,你应该戴帽子。
Jīntiān tàiyáng hěn dà, nǐ yīnggāi dài màozi.
The sun is strong today, you should wear a hat.
spoken
这顶帽子多少钱?
Zhè dǐng màozi duōshao qián?
How much is this hat?
spoken
他买了一顶红色的帽子。
Tā mǎi le yì dǐng hóngsè de màozi.
He bought a red hat.
neutral
进屋后请把帽子摘下来。
Jìn wū hòu qǐng bǎ màozi zhāi xiàlái.
After entering, please take off your hat.
polite
我的帽子放在哪儿了?
Wǒ de màozi fàng zài nǎr le?
Where did I put my hat?
spoken
Cụm từ thường gặp với 帽子
Từ đồng nghĩa
帽 is the bare root and almost never stands alone in conversation — it appears in compounds like 草帽, 礼帽, 安全帽. Use 帽子 in everyday speech.
Đừng nhầm 帽子 với
猫 (māo) is 'cat,' first tone, with the 犭(animal) radical. 帽 (mào) is 'hat,' fourth tone, with 巾 (cloth). Common beginner mix-up because of the shared right side and similar sound.
冒 (mào) means 'to emit / risk' (冒险 'take a risk,' 感冒 'catch a cold'). It is the right-hand component of 帽 used on its own. Same pronunciation but a verb, not a noun.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 帽子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 帽子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.